nỡ nào
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Cụm từ:
- Lẽ nào đang tâm, sao nỡ lòng: Diễn tả sự không nỡ, không đành lòng làm một việc gì đó, thường là việc gây tổn thương, đau khổ cho người khác. Thể hiện sự xót xa, thương cảm và lương tâm cắn rứt.
- Làm sao có thể: Dùng trong câu hỏi tu từ để bày tỏ sự ngạc nhiên, khó tin trước một hành động tàn nhẫn hoặc vô tình nào đó.
Ví dụ sử dụng
Trong câu hỏi tu từ, bày tỏ sự không nỡ lòng:
- Nỡ nào con lại bỏ mẹ một mình như thế? (Lẽ nào con lại đành lòng bỏ mẹ ở một mình như vậy?)
- Nỡ nào tôi lại phụ lòng tin của anh ấy sau bao năm thân thiết. (Làm sao tôi có thể phụ lòng tin của anh ấy sau nhiều năm thân thiết đến vậy.)
Diễn tả sự xót xa, thương cảm:
- Thấy hoàn cảnh đáng thương của cháu bé, ai mà nỡ nào quay lưng. (Thấy hoàn cảnh đáng thương của cháu bé, ai mà đành lòng quay lưng lại được.)
- Nỡ nào nhìn cây cổ thụ bị đốn hạ sau trăm năm đứng đó. (Không đành lòng nhìn cây cổ thụ bị đốn hạ sau một trăm năm tồn tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lòng nào mà nỡ...": Một biến thể nhấn mạnh hơn của "nỡ nào", dùng để chất vấn lương tâm.
- Lòng nào mà nỡ đem chuyện đó ra nói giữa đám đông? (Lương tâm nào mà đành lòng đem chuyện đó ra nói giữa chỗ đông người?)
Dùng trong văn chương, thơ ca: Cụm từ thường xuất hiện để diễn tả nỗi niềm day dứt, giằng xé nội tâm.
- "Nỡ nào đem bán chó con / Mới hôm nào nó còn lon ton theo gìa." (Thơ ca dân gian)
Biến thể và từ gần giống
Nỡ lòng nào: Có nghĩa và cách dùng tương tự như "nỡ nào", thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn chương.
- Nỡ lòng nào cha mẹ lại bỏ rơi đứa con của mình. (Cha mẹ sao có thể đành lòng bỏ rơi đứa con của chính mình.)
Nỡ tâm / Nỡ tay: Các từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn, cũng chỉ việc đành lòng, đang tâm làm điều gì đó.
- Không nỡ tay chặt cây hoa đang nở. (Không đành lòng chặt cây hoa đang nở.)
Từ đồng nghĩa
- Đành lòng: Có thể chấp nhận, bằng lòng (làm việc gì đó thường không muốn). "Nỡ nào" thường dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi để phủ nhận khả năng "đành lòng".
- Đang tâm: Cố ý, có chủ tâm làm điều không phải (thường mang nghĩa tiêu cực hơn "nỡ nào").
Từ trái nghĩa
- Vô tư / Vô tâm: Làm điều gì đó mà không suy nghĩ, không cảm thấy áy náy.
- Thản nhiên: Bình thản, không có gì động lòng, không day dứt.
Thành ngữ, cách nói liên quan
"Lòng dạ nào mà nỡ...": Cách nói nhấn mạnh sự chất vấn lương tâm, đạo đức bản thân.
- Lòng dạ nào mà nỡ ăn miếng cơm của đứa trẻ đói. (Lương tâm nào mà đành lòng ăn miếng cơm của đứa trẻ đang đói.)
"Sao nỡ...": Cách nói ngắn gọn, thân mật hơn với ý nghĩa tương tự.
- Sao nỡ để bà cụ phải chờ lâu thế? (Sao lại đành lòng để bà cụ phải chờ đợi lâu như vậy?)
- Cg. Nỡ tay, nỡ tâm. Lẽ nào đang tâm: Nỡ nào làm hại đồng bào.